salt mine

salt mine

Working in a salt mine is a tough and repetitive job.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Mỏ muối: Một nơi khai thác muối từ lòng đất, thường các mỏ sâu dưới lòng đất.
    • Công việc nhàm chán gò bó: "salt mine" được dùng một cách ẩn dụ để chỉ một công việc hoặc hoàn cảnh lao động vất vả, lặp đi lặp lại thiếu tự do, như thể đang làm việc trong một mỏ muối.
dụ sử dụng
  • Nghĩa đen:

    • The salt mine in Wieliczka, Poland, is a popular tourist attraction. (Mỏ muối ở Wieliczka, Ba Lan, một điểm du lịch nổi tiếng.)
  • Nghĩa bóng:

    • After ten years at the same desk, his job felt like a salt mine. (Sau mười năm ngồi cùng một bàn làm việc, công việc của anh ấy cảm thấy như một cái mỏ muối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "back to the salt mine": Thường được nói một cách hài hước hoặc mỉa mai khi quay trở lại làm việc sau giờ nghỉ, ám chỉ công việc nhàm chán mệt mỏi.
    • Break is over, time to go back to the salt mine. (Giờ nghỉ đã hết, đến lúc quay lại cái mỏ muối rồi.)
Biến thể từ gần giống
  • Salt miner (danh từ): người làm việc trong mỏ muối; cũng có thể dùng để chỉ người làm công việc nặng nhọc, nhàm chán.
Từ đồng nghĩa
  • Drudgery (công việc nặng nhọc, tẻ nhạt).
  • Grind (công việc đều đều, nhàm chán).
  • Treadmill (cuộc sống hoặc công việc lặp đi lặp lại).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Go back to the salt mine: quay lại làm việc sau giờ nghỉ (thường mang nghĩa hài hước).
    • It's Monday morning, time to go back to the salt mine. (Sáng thứ Hai rồi, đến lúc quay lại mỏ muối.)
Thành ngữ liên quan
  • To be in the salt mines: đang làm việc rất vất vả hoặc trong một hoàn cảnh gò bó.
    • I can't go out tonight, I'm in the salt mines finishing this report. (Tối nay tôi không thể ra ngoài được, tôi đangtrong mỏ muối để hoàn thành báo cáo này.)